Nam Lâu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ngôi sao trong chòm sao Bắc Đẩu: "Nam Lâu" tên gọi của một trong bảy ngôi sao chính tạo thành chòm sao Bắc Đẩu (北斗七星) trong thiên văn học cổ truyền phương Đông.
    • Một tên gọi khác của sao Du Lượng: Theo tham chiếu, "Nam Lâu" có thể được hiểu cùng chỉ một ngôi sao với tên gọi "Du Lượng".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Chòm Bắc Đẩu gồm các sao: Thiên Xu, Thiên Toàn, Thiên Cơ, Thiên Quyền, Ngọc Hoành, Khai Dương Nam Lâu.
    • Sao Nam Lâu nằmvị trí cuối cùng của phần "đẩu" (cán gáo) trong chòm Bắc Đẩu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa thiên văn cổ: Tên gọi "Nam Lâu" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, sách thiên văn, hoặc khi nói về hệ thống nhị thập bát .
  • Ý nghĩa biểu tượng: Trong một số ngữ cảnh, chòm Bắc Đẩu các sao thành phần như "Nam Lâu" có thể tượng trưng cho sự dẫn đường, trung tâm hoặc quyền lực.
Biến thể từ liên quan
  • Du Lượng (Danh từ riêng): Tên gọi khác của sao Nam Lâu.
  • Bắc Đẩu Thất Tinh (Danh từ): Chòm sao Bắc Đẩu bảy ngôi, bao gồm sao Nam Lâu.
  • Bắc Thần (Danh từ): Sao Bắc Cực, thường được dùng để xác định phương bắc, liên hệ trong việc định vị chòm Bắc Đẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Du Lượng: Tên gọi đồng nghĩa, cùng chỉ một ngôi sao.
Ghi chú
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực thiên văn học cổ truyền, văn hóa dân gian hoặc lịch pháp phương Đông. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, từ này ít khi được sử dụng.
  1. Xem Du Lượng